uổng mạng
Định nghĩa
- Động từ:
- Chết một cách vô ích, không đem lại kết quả hoặc lợi ích gì: "uổng mạng" chỉ cái chết xảy ra một cách lãng phí, không xứng đáng, thường do tai nạn, sự bất cẩn, hoặc vì một nguyên nhân không đáng có.
- Mất mạng một cách đáng tiếc, không đáng: "uổng mạng" nhấn mạnh sự vô nghĩa của cái chết, khi người chết không đạt được mục đích nào hoặc cái chết có thể tránh được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta lao vào đám cháy để cứu đồ đạc rồi uổng mạng. (Anh ta chết vô ích vì hành động liều lĩnh không cần thiết.)
- Nếu không đội mũ bảo hiểm, tai nạn nhỏ cũng có thể khiến bạn uổng mạng. (Cái chết có thể xảy ra một cách đáng tiếc do thiếu biện pháp an toàn.)
- Những người lính trẻ uổng mạng trong cuộc chiến phi nghĩa. (Họ chết mà không mang lại giá trị hay ý nghĩa chính đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uổng mạng oan": chết một cách vô lý, bị oan ức, không đáng chết.
- Vụ án này khiến một người vô tội uổng mạng oan. (Một người không có tội đã chết một cách đáng tiếc và bất công.)
- "để uổng mạng": để cho ai đó chết một cách vô ích.
- Đừng để những đứa trẻ uổng mạng vì sự thiếu trách nhiệm của người lớn. (Hãy tránh để trẻ em chết oan uổng do sự lơ là.)
Biến thể và từ gần giống
Uổng (tính từ): lãng phí, vô ích, không đáng.
- Công sức bỏ ra coi như uổng. (Công sức đã mất mà không thu được kết quả.)
Chết uổng (cụm từ): chết một cách vô ích, tương tự "uổng mạng".
- Anh ấy chết uổng vì không kịp thoát khỏi đám cháy. (Cái chết đáng tiếc vì thiếu cơ hội sống sót.)
Mạng (danh từ): sự sống, tính mạng.
- Mạng người là quý giá. (Tính mạng con người rất đáng trân trọng.)
Từ đồng nghĩa
Chết oan: chết một cách bất công, không đáng.
- Nạn nhân chết oan vì bị kết án sai. (Cái chết xảy ra do sự sai lầm của công lý.)
Chết vô ích: chết không mang lại lợi ích gì.
- Hy sinh trong cuộc chiến tranh phi nghĩa là chết vô ích. (Cái chết không có giá trị cho cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Uổng mạng như chết ruồi: chết một cách dễ dàng, vô nghĩa, không ai thương tiếc.
- Trong thiên tai, nhiều người uổng mạng như chết ruồi vì không kịp sơ tán. (Cái chết xảy ra hàng loạt và không đáng có.)